










Xem thêm:
1. Absolutely: Đúng
vậy, chắc chắn là vậy rồi.
2. Be careful: Cẩn
thận, chú ý.
3. Thanks a lot:
Cảm ơn nhiều.
4. Just let it be:
Kệ nó đi.
5. It's up to you:
Tùy bạn.
6. It's awful: Thật
kinh khủng.
7. It's a deal:
Nhất trí thế nhé.
8. I'm broke: Tôi
viêm màng túi.
|
9. Enjoy your meal:
Ăn ngon miệng nhé.
10. Cheer
up: Vui vẻ lên nào, phấn khởi lên nào.
11. Exactly: Chính
xác là vậy.
12. I got it: Tôi
hiểu rồi.
13. My bad: Là lỗi
của tôi.
14. I think so: Tôi
nghĩ vậy.
15. That's it: Thế
đấy, hết.
16. So do I: Tôi
cũng vậy.
|
17. Indeed: Thật
vậy.
18. Let me see: Để
tôi xem.
19. What about
you?: Còn bạn thì sao?
20. Right on!:
Chuẩn luôn!
21. I did it: Tôi
thành công rồi.
22. Got a minute?:
Có rảnh không?
23. About when?:
Vào khoảng thời gian nào?
|
24. Speak up: Hãy
nói lớn lên.
25. Come here: Đến
đây.
26. Come over: Ghé
chơi.
27. Bored to death:
Chán chết.
28. Don't go yet:
Đừng đi vội.
20. Go for it: Cứ
thử đi.
30. Ask for it: Tự
mình làm tự mình chịu đi.
|
1.Hello everyone.
Thank you for coming today.
Chào mọi người. Cảm
ơn vì đã có mặt tại buổi họp hôm nay.
2. Everyone has
arrived now, so let’s get started.
Mọi người đã có
mặt, chúng ta bắt đầu thôi nhỉ.
3. If we are all
here, let’s start the meeting.
Nếu tất cả đã đông
đủ, chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp.
4. I’d like to
extend a warm welcome to…
Tôi muốn gửi lời
chào nồng nhiệt tới...
|
5. Okay, let’s
begin. Firstly, I’d like to welcome you all.
Vâng, chúng ta bắt
đầu thôi. Trước tiên, chào mừng các vị.
6. Thank you so
much for meeting with me today.
Rất cảm ơn mọi
người đã đến tham dự hôm nay.
7. For those of you
who don’t know me yet, I am …
Xin giới thiệu với
những người mới, tôi là…
8. We are pleased
to welcome…
Chúng tôi vui mừng
chào đón…
|
9. I know most of
you, but there are a few unfamiliar faces. I am …
Hầu hết chúng
ta đã biết nhau, nhưng có một vài gương mặt mới. Tôi là …
10. I’d like to
take a moment to introduce…
Tôi muốn
dành chút thời gian để giới thiệu…
11. Shall we get
down to business?
Chúng ta bắt đầu
vào việc luôn chứ?
12. Firstly, I’d
like to introduce …
Đầu tiên, tôi xin
phép giới thiệu…
|
13. …will be presenting
the…
[Tên người phát
biểu] sẽ trình bày về…
14. …has kindly
agreed to give us a report on…
[Tên người phát
biểu] sẽ gửi chúng ta báo cáo về…
15. …, would you
mind taking notes / taking the minutes today please?
[Tên thư ký cuộc
họp] , anh/chị có thể ghi chép lại nội dung cuộc họp hôm nay được không?
|