15/7/16

TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ SIÊU THỊ

Chào các bạn,
Bối cảnh Siêu thị - Supermarket là một bối cảnh quen thuộc ở hầu hết các phần nghe của bài thi TOEIC. Hôm nay chúng mình hãy cũng kiểm tra lại và mở rộng thêm vốn từ vựng về chủ đề quen thuộc này nhé:

frozen foods --/ˈfrəʊ.zənfuːds/-- - thức ăn đông lạnh
baked goods --/beɪkgʊdz/--: đồ khô (bánh ngọt, bánh...)
dairy products --/ˈdeə.ri ˈprɒd.ʌkts/--: các sản phẩm từ sữa
canned goods --/kændgʊdz/ --: đồ đóng hộp
snacks --/snæks/ -- đồ ăn vặt
beverages --/ˈbev.ər.ɪdʒ/ --: đồ uống
groceries -/ˈgrəʊ.sər.iːz/--; tạp phẩm
household items --/ˈhaʊs.həʊld ˈaɪ.təms/ -- đồ gia dụng
deli counter --/ˈdel.i ˈkaʊn.təʳ/--- quầy bán thức ăn ngon
receipt --/rɪˈsiːt/--: hóa đơn
freezer --/ˈfriː.zəʳ/--: máy ướp lạnh
cash register --/kæʃ ˈredʒ.ɪ.stəʳ/--: máy tính tiền
cashier --/kæʃˈɪəʳ/ --: thu ngân;           shopping cart --/ˈʃɒp.ɪŋkɑːt/ --- xe đẩy
conveyor belt --/kənˈveɪ.əˌbelt/--: băng tải
shelf --/ʃelf/ --: kệ để hàng
scale --/skeɪl/ -- cân đĩa
bin /bɪn/ -- thùng chứa
shopping basket --/ˈʃɒp.ɪŋ ˈbɑː.skɪt/--: giỏ mua hàng
checkout counter --/ˈtʃek.aʊt ˈkaʊn.təʳ/-- quầy thu tiền
aisle --/aɪl/-- - lối đi

Xem thêm:
·         toeic  practice test

·         toeic  online

·         thi  toeic ở đâu

11/7/16

Sự khác nhau khi sử dụng Since, As, Because


Since, As, Because đều có nghĩa là “vì, bởi vì”. Tuy nhiên, các từ này khi sử dụng trong câu lại có những lưu ý khác nhau, có thể là nét nghĩa có sự khác biệt, hoặc khác trong bối cảnh sử dụng. Chúng ta cùng tìm hiểu sự khác nhau để có thể vận dụng tốt nhất khi học tiếng Anh giao tiếp và luyện thi Toeic nhé!


* Since và As được dùng khi người nói muốn nhắc đến một lý do nào đó mà người nói cho rằng người nghe đã biết hoặc cho rằng nó là một thông tin phổ biến mà ai cũng biết hoặc chỉ đơn giản rằng người nói cho rằng nó không quan trọng bằng phần còn lại của câu nói.

Ví dụ như trong các câu sau:

- As we’ve been married for 3 years, it’s time to think about having a baby.

(Vì chúng tôi đã cưới nhau được 3 năm rồi, đã đến lúc nghĩ đến việc sinh em bé)

- Since you’re in a hurry, we’d better start now.

(Vì anh đang vội, tốt nhất là chúng ta nên bắt đầu ngay)

* Because được dùng khi muốn đề cập đến thông tin mà người nói nghĩ rằng người nghe chưa biết. Nếu muốn nhấn mạnh hơn nữa, nếu người nói cho rằng đó là phần quan trọng nhất trong câu nói thì mệnh đề với because sẽ được đặt cuối câu:

- Why are you leaving? - I’m leaving because I can’t stand you for even 1 minute!

(Sao anh lại bỏ đi thế? – Tôi bỏ đi là vì tôi không thể chịu nổi cô cho dù chỉ 1 phút!)

Mệnh đề với because cũng có thể đứng một mình và làm thành một câu hoàn chỉnh nhưng cách dùng này không được áp dụng với since hay as:

- Why did you lose your job? – Because I had to spend too much time taking care of my wife.

(Sau cậu lại mất việc thế? – Vì tớ phải dành quá nhiều thời gian chăm sóc vợ tớ.)

* For cũng đôi khi được dùng với nghĩa “vì, bởi vì”:

For được dùng ở mệnh đề sau (không được đứng ở đầu câu) khi người nói muốn đưa ra một dẫn chứng, một thông tin thêm cho lời nói của mình hơn là thực sự đưa ra một lý do:

- You must have forgotten to send the email, for there’s nothing in my inbox!

(Chắc hẳn là anh đã quên gửi thư điện tử cho tôi, vì trong hòm thư không có gì cả!)

- She cried, for she knew he’d never return.

(Cô ấy đã khóc, vì biết rằng anh ấy sẽ không bao giờ trở lại.)

Từ đồng âm thông dụng trong tiếng Anh


Hiện tượng từ đồng âm là một hiện tượng khá hay gặp trong mọi ngôn ngữ, và tiếng Anh cũng không là ngoại lệ. Vậy hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu một số từ đồng âm khác nghĩa thông dụng để tránh nghe nhầm, hiểu nhầm khi học tiếng Anh giao tiếp và ôn thi Toeic nhé! Rất hữu ích khi chúng ta luyện thi TOEIC và hoc tieng Anh giao tiep đó.


- Hi (Chào) và High (trên cao, cao) 
Hi, how are you? (Chào, bạn có khỏe không?)
At 12 o'clock the sun is high in the sky. (Vào 12 giờ trưa, mặt trời lên cao.)

- In (trong) và Inn (quán rượu)
Come in and have a cup of tea. (Hãy vào nhà và dùng một ly trà.)
'Inn' is an old-fashioned word for 'pub'.('Inn' là từ kiểu xưa của từ 'pub')

- Meet (gặp) và Meat (thịt)
Do you want to meet later for a drink? (Bạn muốn gặp nhau để đi uống nước không?)
She's a vegetarian so she doesn't eat fish or meat. (Cô ta là một người ăn chay, vì thế cô ta không ăn cá hoặc thịt)

- Our (của chúng ta) và Hour (một giờ đồng hồ) 
This is our house.(Đây là ngôi nhà của chúng ta.)
He was waiting for you for over an hour. (Anh ta đã chờ bạn hơn một giờ đồng hồ.)

- New (mới) và knew (đã biết)
I love your new dress! (Em thích chiếc áo đầm mới của chị.)
I knew the answer as soon as she asked the question. (Tôi biết được câu trả lời vừa khi cô ta đặt câu hỏi.)

- We (chúng tôi) và Wee (nhỏ, bé)
We (my husband and I) would love you to come and stay.(Chúng tôi (ông xã của tôi và tôi) mong muốn bạn đến chơi và ở lại.)
Scottish people say 'wee' for 'small' or 'little'. (Người Xcốt-len dùng từ 'wee' thay từ 'small' hoặc 'little'.)

- Need (cần thiết) và Knead (nhào bột)
We're hungry so we need some food.(Chúng tôi đói bụng vì thế chúng tôi cần thức ăn.)
To make bread you have to knead the dough (a mixture of flour and water). (Để làm bánh mì, bạn phải nhào bột nhão.)

- So (vì thế) và Sew (may vá)
It's raining so you need to use your umbrella.(Trời đang mưa vì thế bạn cần sử dụng chiếc dù.)
Will you sew a button on this shirt for me please? (Bạn vui lòng đính chiếc nút vào chiếc áo này cho tôi nhé?)

- You (bạn) và Ewe (con cừu cái )
You need to do more studying.(Bạn cần học nhiều hơn nữa)
You can get wool from a ram (a male sheep) or a ewe (a female sheep). (Bạn có thể lấy len từ con cừu đực hoặc con cừu cái.)

- Know (biết) và No (không)
Do you know where the nearest Post Office is please? (Bạn biết bưu điện gần nhất ở đâu không?)
No, I don't know where it is, sorry. (Không, tôi không biết. Xin lỗi nhé.)

- Not (không) và Knot (nút thắt) 2 + 2 is not 5. (2 +2 không bằng 5.)
If you tie string in a knot, it's very difficult to untie it. (Nếu bạn thắt dây thành nút thắt, rất khó để mở nó ra.)

- Allowed (cho phép) và Aloud (to lớn tiếng)
You're not allowed to smoke in this office. (Anh không được phép hút thuốc trong văn phòng này.)
When I was very young, my mum used to read aloud to me every night. (Khi tôi còn rất nhỏ, mẹ tôi thường đọc lớn cho tôi vào mỗi đêm.)



30 cấu trúc thông dụng với To HAVE


Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu 30 cấu trúc nâng cao sử dụng với "to Have", đôi khi chúng ta sẽ bắt gặp trong đề thi TOEIC và các tài liệu TOEIC nâng cao. Vậy cùng ghi nhớ dần dần các cụm từ sau nhé!

• To have a bad liver: Bị đau gan

• To have a bare competency: Vừa đủ sống

• To have a bath: Tắm

• To have a bee in one’s bonnet: Bị ám ảnh


• To have a bias against sb: Thành kiến với ai

• To have a bit of a scrap with sb: Cuộc chạm trán với ai

• To have a bit of a snog: Hưởng một chút sự hôn hít và âu yếm


• To have a blighty wound: Bị một vết thương có thể được giải ngũ

• To have a bone in one’s last legs: Lười biếng

• To have a bone in one’s throat: Mệt nói không ra hơi


• To have a bone to pick with sb.: Có việc tranh chấp với ai; có vấn đề phải thanh toán với ai

• To have a brittle temper: Dễ giận dữ, gắt gỏng

• To have a broad back: Lưng rộng


• To have a browse in a bookshop: Xem lướt qua tại cửa hàng sách

• To have a cast in one’s eyes: Hơi lé

• to have a catholic taste in literature: ham thích rộng rãi các ngành văn học


• To have a chat with sb: Nói chuyện bâng quơ với người nào

• To have a chew at sth: Nhai vật gì

• To have a chin-wag with sb: Nói chuyện bá láp, nói chuyện nhảm với người nào


• To have a chip on one’s shoulder: (Mỹ) Sẵn sàng gây chuyện đánh nhau

• To have a cinch on a thing: Nắm chặt cái gì

• To have a claim to sth: Có quyền yêu cầu việc gì


• To have a clear utterance: Nói rõ ràng

• To have a clear-out: Đi tiêu

• To have a close shave of it: Suýt nữa thì khốn ròii

• To have a cobweb in one’s throat: Khô cổ họng


• To have a cock-shot at sb: Ném đá

• To have a cold: Bị cảm lạnh

• To have a comical face: Có bộ mặt đáng tức cười


• To have a comprehensive mind: Có tầm hiểu biết uyên bác

• To have a concern in business: Có cổ phần trong kinh doanh

• To have a connection with..: Có liên quan  với


• To have a contempt for sth: Khinh thường việc gì

• To have a corner in sb’s heart: Được ai yêu mến

• To have a cough: Ho


• To have a crippled foot: Què một chân

• To have a crush on sb: Yêu, mê, phải lòng người nào


• To have a cuddle together: Ôm lấy nhau

• To have a debauch: Chơi bời rượu chè, trai gái


Tổng hợp thành ngữ thường gặp - Idioms (Part 1)


Thành ngữ - Idioms - là những cụm từ, những câu mà người bản ngữ sử dụng để diễn đạt trong một số tình huống cố định. Thành ngữ cũng là vấn đề được nhắc tới trong các bài thi tiếng Anh quốc tế và TOEIC cũng không phải ngoại lệ. Vậy hãy cùng tìm hiểu những thành ngữ mà bạn có thể bắt gặp trong đề thi TOEIC nhé! Chúc các bạn nghe noi tieng anhluyện thi toeic tốt nha!

Thành ngữ với "head"
-       Get your head out of the clouds. Hãy chấm dứt mơ mộng. Tập trung vào những gì bạn cần phải suy nghĩ.
-       I laughed my head off at that film. Bộ phim đó rất vui nhộn và nó làm tôi cười rất nhiều.
-       I don't know the answer off the top of my head. Tôi không thể trả lời cho câu hỏi tức thì được. Tôi không có câu trả lời học thuộc lòng.
-       Don't bite his head off for that tiny mistake. Đừng có la mắng anh ta vì một lỗi nhỏ.
-       We should put our heads together to solve this puzzle. Chúng ta nên cùng làm việc để tìm ra câu trả lời. I'm so happy! 
-       I'm head over heels in love with that woman! Tôi đang yêu cô ta.(to be head over heels in love with someone = to love someone so so so much)

Thành ngữ với "heart"
-       Have a heart! Hãy biết thông cảm. Nên nghĩ về cảm giác của những người khác, chứ không phải cảm giác của riêng bạn.
-       We had a real heart-to-heart and now she knows exactly how I feel about her. Chúng tôi hoàn toàn chân thành với cảm giác của nhau.
-       He seems unfriendly at first but honestly his heart's in the right place. Mặc dù anh ta có bề ngoài lạnh lùng và xa cách, nhưng anh ta là một người tốt.
-       I really adored my grandmother and when she died, it broke my heart. Tôi rất buồn khi bà tôi qua đời.
-       Some students like to learn irregular verbs by heart. Họ thích học thuộc lòng bằng cách đọc hoặc viết ra nhiều lần.
-       He wears his heart on his sleeve, you always know exactly how he's feeling.
(‘Sleeve’ là tay áo, để tim ở tay áo chứng tỏ người này ko che giấu cảm xúc mà bộc lộ hết ra ngoài.) Anh ta không che giấu cảm xúc của mình. Nếu anh ta giận dữ, anh ta biểu hiện ra ngay.

8/7/16

Cách phân biệt "Learn" và "Study", "Hear" và "Listen"

I. "Learn" vs "Study":
1. Learn:-Trước hết, "learn" để chỉ việc học tự nhiên như các em bé học nghe học nói tiếng mẹ đẻ, không cần phải cố gắng như người lớn học ngoại ngữ mà vẫn phát âm trúng được. Ex: "Children learn to listen and speak from their parents." (Các em học nghe học nói từ bố mẹ.) Khi các em lớn rồi thì học đọc, học viết; đó là "study". "They study how to read and write at school."-Study và learn đều là học, nhưng learn có nghĩa là hiểu.You have to study something in order to learn how to do it = Bạn phải học về một việc rồi mới hiểu và làm việc đó.Learn how to = Học cho biết cách.Learn how to drive a car = Học lái xe.I’m learning how to sing = Tôi đang học hát (không dùng study trong thí dụ này)-Nhưng: Study to become a doctor = Học y khoa để thành bác sĩ.(Người đang học lái xe hay ngoại ngữ gọi là learner.)-"Learn that" hay "learn of" có nghĩa biết được điều gì, nghe nói, nghe tin.I learned that you are going to France this summer=Tôi nghe nói anh/chị đi Pháp mùa hè này.I learned of her death yesterday=Hôm qua tôi nghe tin bà ấy mất.-Learn=hiểu ra điều gì mà trước đó không biết.I soon learned that the best way is to keep quiet=Tôi chợt hiểu ra rằng cách tốt nhất là yên lặng.So, what was learned from this experience...=Như vậy ta học được gì qua kinh nghiệm này…?-Learn còn có nghĩa là học trực tiếp một tài khéo.He learned pottery from the pottery shop=Anh ta học cách làm đồ gốm ngay trong xưởng làm đồ gốm.This week we are going to learn about the American Civil War=Tuần này chúng tôi học về cuộc Nội chiến Hoa Kỳ.* Ðộng từ learn là động từ bất qui tắc, to learn/learned/learned (tiếng Mỹ).Trong tiếng Anh bên Anh British English learnt viết có t: learn/learnt/learnt.* Tĩnh từ: a learned man= nhà học giả uyên bác, thông thái.Tóm lại: learn how to, learn of/about something, learn that… (biết rằng). Learn by heart=học thuộc lòng, learn from your mistakes=biết sửa lỗi mình=learn the hard way…So sánh: học một môn học cấp cao: To study law=học luật, to study mathematics=học toán.

2. Study* Động từ:-To study=Học bàiI have to stay home to study for a quiz tomorrow=Tôi phải ở nhà để học ôn cho bài thi kiểm tra ngày mai.Study to be a doctor=Học thuốc để thành bác sĩ. He’s studying biology at college=Anh ta học môn sinh vật học ở đại học. -Study under=học môn gì dưới sự dạy dỗ của aiJoshua Bell studied violin under the violinist and pedagogue Josef Gingol=Joshua Bell học vĩ cầm với nhạc sĩ và nhà sư phạm vĩ cầm Josef Gingold.-Study còn có nghĩa là xét kỹ, nghiên cứuWe are studying the possibility of moving our offices=Chúng tôi đang xét xem có thể dọn văn phòng đi chỗ khác.Researchers are studying how stress affects health=Các nhà khảo cứu đang nghiên cứu sự căng thẳng đầu óc ảnh hưởng thế nào đến sức khỏe người ta. -Study=xem kỹThey studied the map for a few minutes before starting the journey=Họ xem bản đồ một lúc rồi mới khởi hành.* Danh từ:Study=Sự học, môn họcStudy group=Nhóm học chungStudy hall=Phòng họcStudy còn có nghĩa là phòng đọc sách trong nhà hay văn phòng luật sư-Số nhiều của danh từ study là studies.-Linguistics is the study of language=Môn ngôn ngữ học là môn học về ngôn ngữ.-Learned professions=Các nghề chuyên môn bác học như bác sĩ, luật sư.



Cố gắng ôn tập nhiều hơn phần listening toeic thông qua những tài liệu luyện thi toeic hay để toeic score thật cao nhé.

"Miss" - nghĩa và các cụm từ

Miss là một động từ khá đặc biệt trong Tiếng Anh với nhiều ý nghĩa nên đôi khi gây bối rối cho người sử dụng. Dưới đây là một số ý nghĩa phổ biến của động từ “miss”.


* miss = fail to contact with: không có mặt, đến quá muộn, bỏ lỡ, nhỡ
Unless you hurry up, you’ll miss the 8:00 train. (Nếu bạn không nhanh lên thì bạn sẽ lỡ chuyến tàu 8 giờ).

miss = fail to make contact with: không tận dụng được cái gì, bỏ lỡ
If you don’t come to the cinema tonight, you’ll miss your opportunity of seeing the film. (Nếu bạn không đến rạp chiếu phim tối nay thì bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội xem bộ phim đó.

miss = không nghe thấy, không trông thấy, không hiểu ai/cái gì:
· When going the street, you cannot miss our company. (Khi đi ngang qua phố anh không thể không trông thấy công ty của chúng tôi).
· I’m sorry, I missed what you said. (Xin lỗi, tôi không hiểu anh nói gì.

miss = be sorry to be with: nhớ, thiếu
· Will you miss me when I’m away? Oh, I will miss you so much! (Em có nhớ anh khi vắng anh không? Ôi, em sẽ nhớ anh rất nhiều!).
· What do you miss most about the north of Vietnam now you’re inAmerica? (Khi ở Mỹ, anh nhớ điều gì nhất về miền bắc Việt Nam?)- I miss my family, I miss my friends, etc. (Tôi nhớ gia đình, bạn bè, v.v).

miss = tránh, thoát khỏi cái gì
· If you go early, you’ll miss the heavy traffic. (Nếu anh đi sớm thì anh sẽ tránh được ách tắc giao thông).
· We only just missed having a nasty accident. (Chúng ta vừa thoát khỏi một tai nạn hiểm nghèo).

miss = trượt, chệch
· He scored four goals, but then he missed a penalty. (Anh ta đã ghi 4 bàn thắng, nhưng sau đó lại đá hụt cú sút phạt penalty).
· He missed his foot when climbing the mountain. (Anh ta bị trượt chân khi leo núi).
missing/missed (adjective) = lost/can not be found: mất, thất lạc, không tìm thấy được.
Phân từ missing and missed cũng được dùng làm tính từ. Ví dụ, missing files: những tập tin bị mất; a missed opportunity: một cơ hội bị bỏ lỡ. Missing thường được dùng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
· Do you know there are four files missing from this directory? (Bạn có biết 4 tập tin bị mất trong thư mục này không?)
· Yesterday, the weather was nice. It would be fine to go camping. It was a missed opportunity. (Hôm qua trời đẹp. Sẽ rất tuyệt nếu chúng ta đi cắm trại. Chúng ta đã bỏ lỡ mất cơ hội đó rồi).

Miss trong các thành ngữ:
miss còn được dùng trong nhiều thành ngữ với những sắc thái khác nhau:
· If you don’t offer a good price for the house now, we’ll probably miss the boat together. (Nếu bây giờ chúng ta không trả giá cao cho ngôi nhà này thì có lẽ chúng ta sẽ để lỡ cơ hội).
· Long-term planning is always rather a hit – and – missaffair. (Kế hoạch dài hạn luôn có dễ có sai lầm).
· Mary will find out your secret – she never misses a trick. (Mary sẽ khám phá ra bí mật của bạn – cô ta tinh lắm).
· I think I’ll give fish course a miss. (Tôi nghĩ rằng tôi sẽ bỏ quamón cá)
Với cách giải thích dễ hiểu như trên, tôi tin chắc rằng bạn sẽ không còn bối rối khi sử dụng động từ miss.

 

Thật hay đúng không các bạn?


Và bạn đang thắc mắc toeic là gì hay học toeic ở đâu tốt thì hãy vào thi thử toeic online miễn phíđể tham khảo nhé :)