26/5/17

4 cách đơn giản xóa tan nỗi sợ tiếng Anh

4 cách đơn giản xóa tan nỗi sợ tiếng Anh
Bạn nên học tiếng Anh mỗi ngày với những thói quen đơn giản như đọc báo, tập nghe và chép lời bài hát bằng tiếng Anh...
Đọc báo tiếng Anh
Đọc báo tiếng Anh là cách tự học hàng ngày hiệu quả. Nó giúp bạn bổ sung từ vựng, ngữ pháp, đồng thời cải thiện khả năng viết.
Hãy áp dụng các kỹ năng như scanning - đọc lướt lấy ý chính và skimming - đọc để hiểu. Bạn cũng nên viết cấu trúc, từ vựng hay cách hành văn mới vào sổ tay để nhớ lâu và tiện tham khảo khi cần.
Thời gian đầu, bạn nên đọc từng chút mỗi ngày. Khi trình độ tiếng Anh nâng cao hơn, bạn có thể tăng tần suất và thời gian đọc báo. Một số báo bạn có thể tham khảo như BBC English, The Times, Allkpop...
Tập nghe và chép lời bài hát
Âm nhạc là loại hình giải trí thú vị của đời sống. Không chỉ thế, nó còn là trợ thủ giúp bạn tự học. Bạn nên lựa chọn ca khúc có tiết tấu vừa phải, lời hát rõ ràng để rèn luyện từ từ.
Học với người bản xứ
Nếu có cơ hội gặp gỡ người bản xứ, hãy tận dụng để học tiếng Anh. Mỗi khi nói chuyện bạn có thể trực tiếp hỏi họ một điều gì đó. Câu trả lời của họ sẽ khiến bạn ghi nhớ rất lâu.
Bạn cũng có thể tham gia các hoạt động out door ngoài trời để “săn Tây” và nâng cao khả năng ngoại ngữ. Trong trường hợp chưa có cơ hội gặp gỡ trực tiếp, bạn có thể lên các trang học tiếng Anh online để kết nối - trò chuyện và học tiếng Anh hàng ngày với người bản ngữ.
Học từ vựng bằng ngôn ngữ hình thể
Bạn không học các từ đơn lẻ, nên học theo cụm từ để hiểu rõ cách vận dụng. Muốn nhớ nhanh, bạn có thể áp dụng phương pháp body language (ngôn ngữ hình thể) - cách giúp bạn tiếp thu từ mới tự nhiên, hiệu quả.
Ví dụ: Khi học từ “chubby”, hãy đưa 2 tay lên má và véo nhẹ. Gắn từ với hoạt động và hình ảnh cụ thể là các học hiệu quả mà trong 15 phút, bạn có thể ghi nhớ được nhiều từ.


TÀI LIỆU XEM THÊM:






Cách diễn đạt từ 'lỗi' trong tiếng Anh

Cách diễn đạt từ 'lỗi' trong tiếng Anh
Tiếng Anh có nhiều từ khác nhau để diễn đạt nghĩa "lỗi", như fault, error, mistake, defect.
Fault
Từ Fault được dùng khi nói về trách nhiệm của một ai đó khi làm sai hoặc khi nói về những khuyết điểm thuộc về tính cách người nào đó.
Ví dụ: It will be your own fault if you don’t pass the exam. (Nếu bạn không qua kỳ thi này, đó là lỗi của bạn).
Mistake
Được dùng khác phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nói về một hành động hay ý nghĩ sai lầm, đem lại kết quả không mong muốn. Có nhiều kết từ với “mistake” như make a mistake/make mistakes (phạm phải sai lầm), by mistake (do nhầm lẫn), learn from mistake (rút kinh nghiệm)
Ví dụ: Waiter! I think you’ve made a mistake over the bill. (Bồi bàn! Tôi nghĩ hóa đơn có chút nhầm lẫn).
Error
Đây là từ mang sắc thái trang trọng hơn “mistake”, có thể dùng trong các văn bản trang trọng. Đặc biệt, error được dùng khi lỗi đó gây ra vấn đề hoặc ảnh hưởng đến một thứ khác (lỗi mang tính hệ thống, lỗi kỹ thuật).
Ví dụ: The telephone bill was far too high due to a computer error. (Hóa đơn điện thoại cao hơn hẳn là do lỗi của máy tính).
Defect
Được dùng để nói về những sai sót, hỏng hóc, khiếm khuyết trong quá trình một thứ gì đó được tạo ra.
Ví dụ: There are defects in our educational system. (Hệ thống giáo dục của chúng ta có những khuyết điểm.)


TÀI LIỆU XEM THÊM:






Các cụm tiếng Anh từ liên quan đến hợp đồng

Các cụm tiếng Anh từ liên quan đến hợp đồng
Hợp đồng là chủ đề rất hay gặp trong TOEIC. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến chủ đề này.
Contract:
Sign a contract: Ký hợp đồng.
Cancel a contract: Hủy hợp đồng.
Renew a contract: Gia hạn hợp đồng.
Terminate a contract: Chấm dứt hợp đồng.
Draft a contract: Soạn thảo hợp đồng.
Deadline:
Meet the deadline: Làm đúng hạn cuối = make the deadline.
Miss the deadline: Lỡ hạn cuối.
Extend the deadline: Kéo dài hạn cuối.
Push back the deadline: Đẩy lùi hạn cuối.
Take:
Take effect: Có hiệu lực.
Take steps: Có động thái.
Take actions: Có động thái.
Take advantage of: Tận dụng.
Take safety measures/ precautions: Có biện pháp an toàn.



TÀI LIỆU XEM THÊM:






30 cụm từ tiếng Anh ngắn và dễ dùng

30 cụm từ tiếng Anh ngắn và dễ dùng
Bạn hoàn toàn có thể áp dụng những cụm từ ngắn gọn như "Just let it be", "so I do", "my bad" vào cuộc sống hàng ngày.
1. Absolutely: Đúng vậy, chắc chắn là vậy rồi.
2. Be careful: Cẩn thận, chú ý.
3. Thanks a lot: Cảm ơn nhiều.
4. Just let it be: Kệ nó đi.
5. It's up to you: Tùy bạn.
6. It's awful: Thật kinh khủng.
7. It's a deal: Nhất trí thế nhé.
8. I'm broke: Tôi viêm màng túi.
9. Enjoy your meal: Ăn ngon miệng nhé.
10. Cheer up: Vui vẻ lên nào, phấn khởi lên nào.
11. Exactly: Chính xác là vậy.
12. I got it: Tôi hiểu rồi.
13. My bad: Là lỗi của tôi.
14. I think so: Tôi nghĩ vậy.
15. That's it: Thế đấy, hết.
16. So do I: Tôi cũng vậy.
17. Indeed: Thật vậy.
18. Let me see: Để tôi xem.
19. What about you?: Còn bạn thì sao?
20. Right on!: Chuẩn luôn!
21. I did it: Tôi thành công rồi.
22. Got a minute?: Có rảnh không?
23. About when?: Vào khoảng thời gian nào?
24. Speak up: Hãy nói lớn lên.
25. Come here: Đến đây.
26. Come over: Ghé chơi.
27. Bored to death: Chán chết.
28. Don't go yet: Đừng đi vội.
20. Go for it: Cứ thử đi.
30. Ask for it: Tự mình làm tự mình chịu đi.


TÀI LIỆU XEM THÊM:






15 câu nên biết khi họp bằng tiếng anh

15 câu nên biết khi họp bằng tiếng anh
Nếu muốn bắt đầu cuộc họp một cách chuyên nghiệp, bạn có thể tham khảo 15 mẫu câu hữu ích dưới đây.
1.Hello everyone. Thank you for coming today.
Chào mọi người. Cảm ơn vì đã có mặt tại buổi họp hôm nay.
2. Everyone has arrived now, so let’s get started.
Mọi người đã có mặt, chúng ta bắt đầu thôi nhỉ.
3. If we are all here, let’s start the meeting.
Nếu tất cả đã đông đủ, chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp.
4. I’d like to extend a warm welcome to…
Tôi muốn gửi lời chào nồng nhiệt tới...
5. Okay, let’s begin. Firstly, I’d like to welcome you all.
Vâng, chúng ta bắt đầu thôi. Trước tiên, chào mừng các vị.
6. Thank you so much for meeting with me today.
Rất cảm ơn mọi người đã đến tham dự hôm nay.
7. For those of you who don’t know me yet, I am …
Xin giới thiệu với những người mới, tôi là…
8. We are pleased to welcome…
Chúng tôi vui mừng chào đón…
9. I know most of you, but there are a few unfamiliar faces. I am …
Hầu hết chúng ta đã biết nhau, nhưng có một vài gương mặt mới. Tôi là …
10. I’d like to take a moment to introduce…
Tôi muốn dành chút thời gian để giới thiệu…
11. Shall we get down to business?
Chúng ta bắt đầu vào việc luôn chứ?
12. Firstly, I’d like to introduce …
Đầu tiên, tôi xin phép giới thiệu…
13. …will be presenting the…
[Tên người phát biểu] sẽ trình bày về…
14. …has kindly agreed to give us a report on…
[Tên người phát biểu] sẽ gửi chúng ta báo cáo về…
15. …, would you mind taking notes / taking the minutes today please?
[Tên thư ký cuộc họp] , anh/chị có thể ghi chép lại nội dung cuộc họp hôm nay được không?


TÀI LIỆU XEM THÊM:






24/5/17

PHÂN BIỆT THÌ HIỆN TẠI ĐƠN VÀ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN

1, Thì hiện tại đơn (Simple Present):
Cấu trúc: S + V(s/es) + O
Các từ chỉ tần xuất thường đi kèm: always, usually, sometimes, every, often...
📌 Cách sử dụng:
🏷️ Diễn tả một chân lý, một sự thật hiển nhiên
Eg: The sun rises in the East
→ Mặt trời mọc đằng Đông.
🏷️ Diễn tả một thói quen, một việc thường xuyên xảy ra
Eg: My mother goes to work on foot
→ Mẹ tôi thường đi bộ đi làm
🏷️ Diễn tả khả năng, tài năng của con người :
Eg : She sings beautifully
→ Cô ấy hát khá hay
2, Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous):
🎈 Cấu trúc: S + to be (am/ is/ are) + V-ing + O
Các từ mang ý nghĩa tiếp diễn thường đi kèm: now, at the moment, at present, right now…
📌 Cách sử dụng:
🏷️ Diễn tả một hành động đang xảy ra ở hiện tại
Eg: My mother is cooking now
→ Mẹ tôi đang nấu ăn
🏷️ Thường đi sau một câu cầu khiến
Eg: Just stop! I’m having enough of this
→ Dừng lại đi! Tôi đã chịu quá đủ rồi
🏷️ Diễn tả một hoạt động lặp đi lặp lại nhiều lần, thường mang nghĩa phê phán và sử dụng cùng từ “adways”
Eg: He is always smoking
→ Anh ta lúc nào cũng hút thuốc
🏷️ Diễn tả một hành động sắp xảy ra ở tương lai gần
Eg: He is coming tomorrow
→ Mai anh ấy sẽ đến
Xem thêm:

NHỮNG LỢI ÍCH CỦA TỎI ĐỐI VỚI SỨC KHỎE

1. Purifier (n) /ˈpjʊərɪfaɪə(r)/: Máy lọc
2. Antibiotic (adj) /ˌæntibaɪˈɒtɪk/: Kháng sinh
3. Relieve (v) /rɪˈliːv/: Giảm, giải tỏa
4. Immunity (n) /ɪˈmjuːnəti/: Hệ miễn dịch
5. Remedy (n) /ˈremədi/: Biện pháp cứu chữa
6. Splinter (n) /ˈsplɪntə(r)/: Mảnh vỡ
Ví dụ: Garlic is an effective remedy for cold and flu
→ Tỏi là một cách chữa trị cảm lạnh và cúm hiệu quả
* Thành ngữ, cụm từ mới:
1, Use something up: Dùng hết sạch cái gì
Ví dụ: Making soup is a good way of using up leftover vegetables
→ Làm món súp là một cách tốt để dùng hết rau củ bị thừa
2, For somebody’s benefit (thành ngữ): Để giúp đỡ hoặc có ích cho một ai đó
Ví dụ: I have typed out some lecture notes for the benefit of those people who were absent last week.
→ Tôi đã đánh máy lại vài lưu ý của thầy giáo cho mấy học viên nghỉ tuần trước.
* Cấu trúc:
S + find + somebody/something + adjective + to + V
Ý nghĩa: Cảm thấy ai/cái gì như thế nào
Example: I find it tiring to work late at night
→ Tôi thấy khá mệt mỏi khi phải làm việc muộn vào buổi đêm
Xem thêm: